ĐVT: 1,000/Lượng sở hữu vào đẩy ra SJC sài gòn 1-10L 66,400400 67,400400 SJC Hà Nội 66,400400 67,420400 DOJI HCM 66,5001,200 67,300700 DOJI HN 66,2001,200 67,300800 PNJ HCM 66,400400 67,400400 PNJ Hà Nội 66,450450 67,400400 Phú Qúy SJC 66,400600 67,350350 Bảo Tín Minh Châu 66,420520 67,340340 Mi Hồng 66,700800 67,250250 EXIMBANK 66,400600 67,400600 SCB 66,400400 67,400400 TPBANK GOLD 66,2001,200 67,300800

Bạn đang xem: Cập nhật giá vàng hôm nay

*

Tổng thống Ukraine mong mỏi có cuộc đối thoại trực tiếp với chủ tịch Tập Cận Bình 03:03 PM 04/08
Mỹ phê chuẩn chỉnh Thụy Điển với Phần Lan bắt đầu làm NATO 02:38 PM 04/08
VIDEO: Giá vàng 04/08: Mọi diễn biến đều yêu cầu chờ NFP. Lưu ý qua các mốc chuyên môn 12:08 PM 04/08
Tỷ giá bán VND/USD 4/8: Trung chổ chính giữa và NHTM tiếp đà tăng mạnh, TT tự do thoải mái “lao dốc” 11:43 AM 04/08

Xem thêm: Lạc Bước Giữa Không Gian Mùa Thu Vàng Nước Nga, Ngắm Mùa Thu Vàng Ở Cố Đô Của Nước Nga

báo giá vàng sáng sủa 4/8: Đảo chiều sau phiên “chao đảo”, SJC vẫn hồi phục ấn tượng 09:43 AM 04/08
Tồn kho thấp, giá cafe Arabica mang lại đà tăng trưởng 08:53 AM 04/08

giá vàng lúc này

ĐVT: 1,000/Lượng download vào đẩy ra Giá vàng SJC chi nhánh Khác

Giá xoàn 9999, vàng thanh nữ trang SJC

SJC Đà Nẵng 66,400400 67,420400
SJC Nha Trang 66,400400 67,420400
SJC Cà Mau 66,400400 67,420400
SJC Bình Phước 66,380400 67,420400
SJC Huế 66,370400 67,430400
SJC Biên Hòa 66,400400 67,400400
SJC Miền Tây 66,400400 67,400400
SJC Quãng Ngãi 66,400400 67,400400
SJC Long Xuyên 66,420400 67,450400
Nhẫn 9999 1c->5c 52,600-100 53,500-100
Vàng nàng trang 9999 52,500-100 53,100-100
Vàng nàng trang 24K 51,274-99 52,574-99
Vàng cô gái trang 18K 37,979-75 39,979-75
Vàng bạn nữ trang 14K 29,110-59 31,110-59
Vàng phụ nữ trang 10K 20,295-42 22,295-42

Tỷ giá chỉ VND/USD 4/8: Trung chổ chính giữa và NHTM tiếp đà tăng trưởng mạnh, TT tự do “lao dốc” 11:43 AM 04/08
bảng giá vàng sáng sủa 4/8: Đảo chiều sau phiên “chao đảo”, SJC đang hồi phục tuyệt hảo 09:43 AM 04/08

Tỷ giá

ngoại Tệ cài vào bán ra

USD

AUD

CAD

JPY

EUR

CHF

GBP

CNY

23,24525 23,55525
15,88594 16,56398
17,76540 18,52241
170-1 180-1
23,188-30 24,486-32
23,737-29 24,750-30
27,707-46 28,889-48
3,3953 3,5413